Sửa trang
BẢNG GIÁ THÉP DUY LINH
Cảm ơn sự đồng hành của tất cả khách hàng. Duy Linh sẽ nỗ lực hơn nữa để phục vụ khách hàng 1 cách tốt nhất.
Thép U-C
Tổng Hợp
Thép H, I
Thép Tròn-Vuông đặc
Thép V, L
Thép xây dựng
Tôn tấm
Ống-Hộp mạ kẽm
Tôn Lợp
Lưới Thép
Thép Ray
Thép Buộc
BẢNG BÁO GIÁ THÉP CHỮ U

STT

Quy cách

Xuất xứ

Barem

Giá thép hình U

(Kg/m)

Kg

Cây 6m

1

Thép U40*2.5ly

VN

9

12,500

112,500

2

Thép U50*25*3ly

VN

13.5

12,500

168,750

3

Thép U50*4.5ly

VN

20

12,500

250,000

4

Thép U60 – 65*35*3ly

VN

17

12,500

212,500

5

Thép U60 – 65*35*4.5ly

VN

30

12,500

375,000

6

Thép U80*40*3ly

VN

23

12,500

287,500

7

Thép U80*40*4ly

VN

30.5

12,500

381,250

8

Thép U100*45*3.5ly

VN

32.5

12,500

406,250

9

Thép U100*45*4ly

VN

40

12,500

500,000

10

Thép U100*45*5ly

VN

45

12,500

562,500

11

Thép U100*50*5.5ly

VN

53

12,500

662,500

12

Thép U120*50*4ly

VN

42

12,500

525,000

13

Thép U120*52*5.2ly

VN

55

12,500

687,500

14

Thép U120*65*5.2ly

VN

70.2

12,900

905,580

15

Thép U120*65*6ly

VN

80.4

12,900

1,037,160

16

Thép U140*60*3.ly

VN

52

12,900

670,800

17

Thép U140*60*5ly

VN

64

12,900

825,600

18

Thép U150*75*6.5ly

VN

111.6

12,900

1,439,640

19

Thép U160*56*5ly

VN

72.5

12,900

935,250

20

Thép U160*60*6ly

VN

80

12,900

1,032,000

21

Thép U180*64*5.3ly

NK

90

12,900

1,161,000

22

Thép U180*68*6.8ly

NK

112

12,900

1,444,800

23

Thép U200*65*5.4ly

NK

102

12,900

1,315,800

24

Thép U200*73*8.5ly

NK

141

12,900

1,818,900

25

Thép U200*75*9ly

NK

154.8

12,900

1,996,920

26

Thép U250*76*6.5ly

NK

143.4

12,900

1,849,860

27

Thép U250*80*9ly

NK

188.4

12,900

2,430,360

28

Thép U300*85*7ly

NK

186

12,900

2,399,400

29

Thép U300*87*9.5ly

NK

235.2

12,900

3,034,080

30

Thép U400

NK

Liên hệ

Liên hệ

Liên hệ

31

Thép U500

NK

Liên hệ

Liên hệ

Liên hệ

  •  

BẢNG BÁO GIÁ THÉP CHỮ C

Tên và quy cách sản phẩm Thép Hình

Độ dài

Trọng lượng

Đơn giá

Thành tiền

(Cây)

(Kg/Cây)

(VND/Kg)

(VND/Cây)

Thép hình C quy cách 80x40x15x1.8

6m

2.52

13,050

32,886

Thép hình C quy cách 80x40x15x2.0

6m

3.03

13,050

39,542

Thép hình C quy cách 80x40x15x2.5

6m

3.42

13,050

44,631

Thép hình C quy cách 100x50x20x1.8

6m

3.40

13,050

44,370

Thép hình C quy cách 100x50x20x2.0

6m

3.67

13,050

47,894

Thép hình C quy cách 100x50x20x2.5

6m

4.39

13,050

57,290

Thép hình C quy cách 100x50x20x3.2

6m

6.53

13,050

85,217

Thép hình C quy cách 120x50x20x1.5

6m

2.95

13,050

38,498

Thép hình C quy cách 120x50x20x2.0

6m

3.88

13,050

50,634

Thép hình C quy cách 120x50x20x3.2

6m

6.03

13,050

78,692

Thép hình C quy cách 125x45x20x1.5

6m

2.89

13,050

37,715

Thép hình C quy cách 125x45x20x1.8

6m

3.44

13,050

44,892

Thép hình C quy cách 125x45x20x2.0

6m

2.51

13,050

32,756

Thép hình C quy cách 125x45x20x2.2

6m

4.16

13,050

54,288

Thép hình C quy cách 140x60x20x1.8

6m

3.93

13,050

51,287

Thép hình C quy cách 140x60x20x2.0

6m

3.38

13,050

44,109

Thép hình C quy cách 140x60x20x2.2

6m

4.93

13,050

64,337

Thép hình C quy cách 140x60x20x2.5

6m

5.57

13,050

72,689

Thép hình C quy cách 140x60x20x3.2

6m

7.04

13,050

91,872

Thép hình C quy cách 150x65x20x1.8

6m

4.35

13,050

56,768

Thép hình C quy cách 150x65x20x2.0

6m

4.82

13,050

62,901

Thép hình C quy cách 150x65x20x2.2

6m

5.28

13,050

68,904

Thép hình C quy cách 150x65x20x2.5

6m

5.96

13,050

77,778

Thép hình C quy cách 150x65x20x3.2

6m

7.54

13,050

98,397

Thép hình C quy cách 160x50x20x1.8

6m

4.7

13,050

61,335

Thép hình C quy cách 160x50x20x2.0

6m

4.51

13,050

58,856

Thép hình C quy cách 160x50x20x2.2

6m

4.93

13,050

64,337

Thép hình C quy cách 160x50x20x2.5

6m

5.57

13,050

72,689

Thép hình C quy cách 160x50x20x3.2

6m

7.04

13,050

91,872

Thép hình C quy cách 180x65x20x1.8

6m

4.78

13,050

62,379

Thép hình C quy cách 180x65x20x2.0

6m

5.29

13,050

69,035

Thép hình C quy cách 180x65x20x2.2

6m

5.96

13,050

77,778

Thép hình C quy cách 180x65x20x2.5

6m

6.55

13,050

85,478

Thép hình C quy cách 180x65x20x3.2

6m

8.30

13,050

108,315

Thép hình C quy cách 200x70x20x1.8

6m

5.20

13,050

67,860

Thép hình C quy cách 200x70x20x2.0

6m

5.76

13,050

75,168

Thép hình C quy cách 200x70x20x2.2

6m

6.31

13,050

82,346

Thép hình C quy cách 200x70x20x2.5

6m

7.14

13,050

93,177

Thép hình C quy cách 200x70x20x3.2

6m

9.05

13,050

118,103

Thép hình C quy cách 220x75x20x2.0

6m

6.23

13,050

81,302

Thép hình C quy cách 220x75x20x2.3

6m

7.13

13,050

93,047

Thép hình C quy cách 220x75x20x2.5

6m

7.73

13,050

100,877

Thép hình C quy cách 220x75x20x3.0

6m

8.53

13,050

111,317

Thép hình C quy cách 220x75x20x3.2

6m

9.81

13,050

128,021

Thép hình C quy cách 250x80x20x2.0

6m

6.86

13,050

89,523

Thép hình C quy cách 250x80x20x2.3

6m

7.85

13,050

102,443

Thép hình C quy cách 250x80x20x2.5

6m

8.59

13,050

112,100

Thép hình C quy cách 250x80x20x3.0

6m

10.13

13,050

132,197

Thép hình C quy cách 250x80x20x3.2

6m

10.81

13,050

141,071

Thép hình C quy cách 300x80x20x2.0

6m

7.44

13,050

97,092

Thép hình C quy cách 300x80x20x2.3

6m

8.76

13,050

114,318

Thép hình C quy cách 300x80x20x2.5

6m

9.49

13,050

123,845

Thép hình C quy cách 300x80x20x3.0

6m

11.31

13,050

147,596

Thép hình C quy cách 300x80x20x3.2

6m

12.07

13,050

157,514

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP CHỮ C


BẢNG GIÁ THÉP VIỆT ĐỨC (VGS)

BẢNG GIÁ THÉP VIỆT Ý (VIS)

BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT (HP)

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY
*
Giỏ trái cây khai trươngGiỏ trái cây 20/11Giỏ trái cây sinh nhậtGiỏ trái cây dạm ngõGiỏ trái cây kèm hoa tươi
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY